Cách đọc bảng cước hàng không theo mức +45, +100, +300 và +500 kg

CƯỚC VẬN CHUYỂN

Cách đọc bảng cước hàng không theo mức +45, +100, +300 và +500 kg

Một bảng cước hàng không có thể hiển thị các cột M, N, +45, +100, +300 và +500 với đơn giá giảm dần theo trọng lượng. Sai lầm phổ biến là lấy ngay trọng lượng thực nhân với cột gần nhất, hoặc cho rằng lô chưa đủ 100 kg thì tuyệt đối không được dùng mức +100. Trên thực tế, doanh nghiệp phải xác định Chargeable Weight trước, sau đó so tổng tiền tại mức đang áp dụng với tổng tiền tối thiểu của mức kế tiếp. Vì vậy, một lô 92 kg đôi khi tính 100 kg theo đơn giá +100 lại rẻ hơn tính 92 kg theo đơn giá +45. Bài viết hướng dẫn cách đọc từng cột, tính trọng lượng tính cước, tìm điểm hòa vốn giữa hai mức và kiểm tra các phụ phí không nằm trong đơn giá cơ bản.

TÓM TẮT NHANH

Dấu “+” là ngưỡng

+45 nghĩa là đơn giá áp dụng từ ngưỡng 45 kg trở lên theo điều kiện của tariff, không phải cộng thêm 45 kg.

Tính Chargeable Weight trước

So sánh trọng lượng thực và trọng lượng thể tích; lấy giá trị cao hơn, sau đó áp dụng quy tắc làm tròn của hãng/đại lý.

Không chỉ nhìn đơn giá/kg

Phải so tổng freight: trọng lượng tính giá × đơn giá. Đơn giá thấp hơn chưa chắc tạo ra tổng tiền thấp hơn.

Có thể mua lên mức kế tiếp

Khi tổng tiền tại trọng lượng tối thiểu của mức kế tiếp thấp hơn tổng tiền tại trọng lượng thực tế, có thể dùng mức kế tiếp nếu tariff cho phép.

Phụ phí kiểm tra riêng

Fuel, security, screening, handling, trucking và phí tối thiểu có thể có cơ sở tính khác với base freight.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài áp dụng cho bảng cước hàng không hàng general cargo được báo theo USD/kg hoặc một đơn vị tiền tệ trên mỗi kilogram chargeable. Các mức M, N, +45, +100, +300, +500 là cách trình bày thương mại phổ biến; không phải mọi hãng, tuyến hoặc sản phẩm đều có đủ các mức này.

Hàng nguy hiểm, hàng giá trị cao, động vật sống, dược phẩm, hàng lạnh, hàng quá khổ, hàng có mật độ đặc biệt hoặc booking spot có thể dùng bảng giá, minimum charge, cơ chế ULD/pallet và phụ phí riêng. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc kích thước thực tế khi hãng nhận hàng, loại dịch vụ, chuyến bay và các surcharge.

Nguyên tắc: mức +45/+100/+300/+500 là ngưỡng của biểu giá, không phải quy định pháp luật hay một bảng giá cố định dùng chung toàn thị trường.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò khi đọc cước
M – Minimum Charge Mức tối thiểu của weight/volume charge cho một shipment/AWB theo tariff. Nếu phép tính theo kg thấp hơn M, weight charge có thể được nâng lên M; surcharge có thể có minimum riêng.
N – Normal Rate Đơn giá thông thường, thường dùng dưới weight break đầu tiên. Phải đọc cùng minimum charge và điều kiện của tariff; N không mặc định giống nhau giữa các hãng.
+45 / +100 / +300 / +500 Các ngưỡng quantity rate; trên AWB, quantity rate thường được thể hiện bằng Rate Class Q. Dùng để xác định mức giá hiện hành và so với mức kế tiếp.
Actual Gross Weight Trọng lượng thực gồm hàng, bao bì, pallet và vật liệu chèn. Một trong hai dữ liệu để xác định Chargeable Weight.
Volumetric Weight Trọng lượng quy đổi từ thể tích chiếm chỗ. Thường tính theo cm³/6.000 cho air cargo, nhưng phải kiểm tra tariff.
Chargeable Weight – CW Trọng lượng dùng làm cơ sở tính cước, thường là giá trị cao hơn giữa gross và volumetric. Là đầu vào để chọn weight break.
Higher Weight Break Cơ chế áp dụng quantity rate của ngưỡng cao hơn bằng cách tính tối thiểu theo trọng lượng ngưỡng đó, khi tariff cho phép. Giúp tối ưu base freight mà không thay đổi actual gross weight hoặc dimensions.
Base Freight Cước vận chuyển cơ bản trước các surcharge và phí dịch vụ khác. Không được hiểu là tổng chi phí air freight door-to-door.

ĐỌC TỪNG CỘT TRONG BẢNG CƯỚC NHƯ THẾ NÀO?

Cột Cách hiểu đúng Điều kiện kiểm tra Lỗi thường gặp
M Số tiền tối thiểu của weight/volume charge cho một lô/AWB. Currency, route và việc các surcharge có minimum riêng. Lấy M làm đơn giá/kg hoặc mặc định M bao gồm mọi phụ phí.
N Đơn giá normal cho vùng dưới break đầu tiên, thường dưới 45 kg. Có minimum charge hay không; rounding và commodity. Mặc định N luôn dùng cho mọi lô dưới 45 kg.
+45 Đơn giá/kg từ ngưỡng 45 kg. Tariff cho phép mua lên 45 kg; cước tối thiểu tại break. Lấy 43 kg × rate +45 mà không so N và 45 kg.
+100 Đơn giá/kg từ ngưỡng 100 kg. So CW × rate hiện tại với 100 × rate +100. Cho rằng CW 92 kg không thể mua mức +100.
+300 Đơn giá/kg từ ngưỡng 300 kg. Kiểm tra loại máy bay, kích thước kiện và khả năng nhận hàng. Chỉ nhìn tổng kg mà bỏ qua oversize/pallet position.
+500 Đơn giá/kg từ ngưỡng 500 kg. Kiểm tra capacity, allotment, dense cargo và spot condition. Mặc định giá +500 chắc chắn còn chỗ hoặc được xác nhận.

Bảng cước cần được đọc theo hàng ngang của đúng origin, destination, airline/product, commodity và thời hạn hiệu lực. Một tuyến có thể có nhiều mức giá cho direct flight, transit, priority hoặc allotment khác nhau.

XÁC ĐỊNH CHARGEABLE WEIGHT TRƯỚC KHI CHỌN MỨC CƯỚC

Volumetric Weight (kg) = Tổng (Dài × Rộng × Cao (cm) × Số kiện) ÷ 6.000
Chargeable Weight = Giá trị cao hơn giữa Actual Gross Weight và Volumetric Weight, sau khi áp dụng quy tắc làm tròn của tariff.
Bước Dữ liệu Cách xử lý Điểm kiểm soát
1. Cân gross Trọng lượng hàng, bao bì, pallet, chèn lót. Cộng toàn bộ kiện theo số liệu acceptance. Không dùng net weight trên invoice để tính air freight.
2. Đo kích thước Dài, rộng, cao lớn nhất của từng kiện. Tính thể tích từng kiện rồi cộng. Đo cả phần pallet hoặc phần nhô ra; kiểm tra quy tắc làm tròn cm.
3. Quy đổi thể tích Tổng cm³ và divisor. Thông thường chia 6.000 cho air cargo. Một số hợp đồng/sản phẩm có thể dùng quy tắc khác; đọc tariff.
4. Chọn CW Gross so với volumetric. Lấy giá trị cao hơn. CW tại acceptance có thể khác số booking ban đầu.
5. Làm tròn Quy tắc của hãng/đại lý/AWB. Làm tròn theo điều kiện báo giá. Không tự đặt quy tắc 0,5 kg hoặc 1 kg nếu tariff không nêu.
Ví dụ: 4 kiện, mỗi kiện 80 × 60 × 50 cm, tổng gross 120 kg. Volumetric Weight = 4 × 80 × 60 × 50 ÷ 6.000 = 160 kg. Chargeable Weight sơ bộ là 160 kg, không phải 120 kg.

CƠ CHẾ CHỌN WEIGHT BREAK VÀ ĐIỂM HÒA VỐN

Sau khi có CW, trước hết chọn mức mà CW đã đạt. Tiếp theo, so với mức kế tiếp để xem “mua lên” có giảm tổng base freight hay không.

Freight tại mức hiện tại = CW × Rate hiện tại
Freight mua lên mức kế tiếp = Trọng lượng ngưỡng kế tiếp × Rate mức kế tiếp
Điểm hòa vốn = Trọng lượng ngưỡng kế tiếp × Rate mức kế tiếp ÷ Rate hiện tại
So sánh Nếu CW thấp hơn điểm hòa vốn Nếu CW bằng/cao hơn điểm hòa vốn Điều kiện áp dụng
N so với +45 Giữ N, nhưng vẫn kiểm tra Minimum Charge. Có thể mua 45 kg theo rate +45. Tariff cho phép higher weight break và tổng tiền thấp hơn.
+45 so với +100 Dùng CW × rate +45. Có thể mua 100 kg theo rate +100. Không làm thay đổi gross/dimensions khai báo.
+100 so với +300 Dùng CW × rate +100. Có thể mua 300 kg theo rate +300. Kiểm tra từng surcharge dùng gross, chargeable weight, shipment hay minimum riêng.
+300 so với +500 Dùng CW × rate +300. Có thể mua 500 kg theo rate +500. Capacity, kích thước và booking vẫn phải được hãng chấp nhận.

“Mua lên weight break” là tối ưu cách tính freight, không phải khai tăng trọng lượng thực. Gross weight, dimensions, số kiện và đặc tính hàng vẫn phải ghi đúng. Trên AWB, quantity rate thường dùng Rate Class Q; chargeable weight và rate/charge phải theo rating rule và hướng dẫn của carrier/agent.

VÍ DỤ TÍNH TÍCH HỢP TỪ +45 ĐẾN +500

Giả sử bảng base rate minh họa: M = 80 USD/shipment; N = 5,20 USD/kg; +45 = 4,60; +100 = 4,10; +300 = 3,55; +500 = 3,20. Các mức dưới đây chỉ để giải thích cơ chế, không phải giá thị trường.

CW thực tế Phương án theo mức hiện tại Phương án mua lên Kết quả freight tối ưu Giải thích
38 kg 38 × 5,20 = 197,60 USD 45 × 4,60 = 207,00 USD 197,60 USD theo N 38 kg thấp hơn điểm hòa vốn N/+45 là 39,81 kg.
43 kg 43 × 5,20 = 223,60 USD 45 × 4,60 = 207,00 USD 207,00 USD tại mức 45 kg Mua 45 kg rẻ hơn 16,60 USD nếu tariff cho phép.
92 kg 92 × 4,60 = 423,20 USD 100 × 4,10 = 410,00 USD 410,00 USD tại mức 100 kg Điểm hòa vốn +45/+100 là 89,13 kg.
275 kg 275 × 4,10 = 1.127,50 USD 300 × 3,55 = 1.065,00 USD 1.065,00 USD tại mức 300 kg Điểm hòa vốn +100/+300 là 259,76 kg.
470 kg 470 × 3,55 = 1.668,50 USD 500 × 3,20 = 1.600,00 USD 1.600,00 USD tại mức 500 kg Điểm hòa vốn +300/+500 là 450,70 kg.
18 kg 18 × 5,20 = 93,60 USD So với M = 80 USD 93,60 USD nếu M chỉ là sàn Minimum Charge không thay thế phép tính khi freight/kg đã cao hơn M.
Chưa phải tổng invoice: sau khi chọn base freight, phải cộng fuel surcharge, security surcharge, screening, terminal/handling, AWB fee, pickup/delivery và phí hàng đặc biệt theo đúng scope.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Dữ liệu/tài liệu Ai cung cấp Dùng ở bước nào Trường cần khóa
Bảng rate sheet/quotation Airline hoặc forwarder Chọn tuyến và weight break. Origin, destination, airline, product, currency, validity, M/N/breaks.
Packing List Shipper/supplier Ước tính gross và dimensions. Số kiện, gross từng kiện, kích thước ngoài, pallet.
Cargo dimensions confirmation Kho/nhà máy/đơn vị đóng gói Chốt volumetric weight trước booking. Kích thước sau đóng gói, phần nhô, stackable/non-stackable.
Booking confirmation Airline/forwarder Xác nhận chuyến và space. Flight, routing, product, booked CW, commodity, special handling.
Rate conditions Airline/forwarder Kiểm tra mua lên break và minimum. Rounding, Rate Class Q, higher weight break, dense cargo và cancellation/no-show.
Surcharge sheet Airline/forwarder/terminal Tính tổng invoice. Fuel/security theo gross hay CW; minimum; handling/AWB/screening.
Acceptance weight/dimensions Terminal/airline Chốt cước cuối. Actual gross, measured dimensions, accepted pieces, final CW.
AWB và invoice/debit note Carrier/agent Đối soát. Gross weight, chargeable weight, Rate Class M/N/Q, rate/charge, total và other charges.

QUY TRÌNH / CÁCH ÁP DỤNG

Bước Thao tác Đầu ra Điểm kiểm soát
1. Nhận dữ liệu hàng Lấy gross, kích thước sau đóng gói, số kiện và commodity. Bộ dữ liệu RFQ ban đầu. Không dùng kích thước sản phẩm chưa có bao bì.
2. Tính volumetric Tính từng kiện và cộng tổng. Volumetric Weight sơ bộ. Giữ file tính để đối soát acceptance.
3. Xác định CW Chọn max gross/volumetric và áp rounding. CW dùng để đọc bảng giá. Ghi rõ divisor và quy tắc làm tròn.
4. Chọn mức hiện tại Đặt CW vào N/+45/+100/+300/+500. Freight tại mức hiện hành. Kiểm tra Minimum Charge.
5. So mức kế tiếp Tính threshold × next rate hoặc dùng công thức điểm hòa vốn. Phương án freight tối ưu. Chỉ mua lên khi tariff cho phép.
6. Cộng surcharge Tách fuel, security, handling, AWB, pickup/delivery. Tổng quote theo scope. Không mặc định mọi surcharge dùng cùng trọng lượng mua lên; phải kiểm tra cơ sở tính từng khoản.
7. Kiểm tra capacity Gửi dimensions, commodity, routing và ngày bay. Booking/space xác nhận. Rate không đồng nghĩa chắc chắn có chỗ.
8. Đối soát acceptance So số đo thực tế, AWB và invoice. Final CW và variance. Phân tích chênh lệch do kích thước, rounding, break hay surcharge.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Tác động Cách kiểm soát
Dùng gross thay cho CW Không tính thể tích. Thiếu ngân sách và tăng cước khi acceptance. Tính cả gross và volumetric trước báo giá.
Hiểu +100 là cộng thêm 100 kg Đọc sai ký hiệu. Sai hoàn toàn công thức. Hiểu đây là weight threshold.
Chọn rate/kg thấp nhất ngay lập tức Không so tổng tiền tại threshold. Có thể mua lên nhưng lại đắt hơn. So current total và next-break total.
Không kiểm tra Minimum Charge Chỉ nhân N với lô rất nhỏ. Freight thực tế cao hơn dự toán. Đọc cột M và điều kiện minimum.
Dùng giá +100 cho 92 kg nhưng vẫn nhân 92 Không hiểu higher weight break. Tính thấp sai tariff. Nếu mua +100, thường phải tính tối thiểu 100 kg.
Cộng mọi surcharge theo trọng lượng mua lên một cách máy móc Không đọc surcharge sheet. Sai tổng invoice. Xác nhận gross weight, chargeable weight, cơ sở theo shipment và minimum của từng khoản.
Dùng kích thước booking thay acceptance Bao bì/pallet thay đổi hoặc đo lại. CW cuối tăng. Chốt kích thước sau đóng gói và dự phòng variance.
Bỏ qua oversize và non-stackable Chỉ nhìn kg. Rate bị đổi, bị từ chối hoặc tính vị trí/pallet. Gửi kích thước kiện và khả năng xếp chồng trước booking.
So hai báo giá khác scope Một bên đã gồm fuel/security, bên kia chưa. Chọn sai nhà cung cấp. Chuẩn hóa base, surcharge, handling, trucking và hiệu lực.

CĂN CỨ NGHIỆP VỤ – NGUỒN TRA CỨU

Nguồn Đơn vị Nội dung đối chiếu Cách áp dụng
Air Cargo Tariffs and Rules IATA Air freight phụ thuộc trọng lượng và thể tích; hướng dẫn chung chia cm³ cho 6.000 và dùng giá trị cao hơn để tính giá. Nguồn nguyên tắc; rate cụ thể vẫn theo airline/forwarder tariff.
Cargo Agent’s Handbook – Resolution 801, Edition 47 IATA Xác nhận Rate Class M là minimum charge, N là normal rate, Q là quantity rate; pivot weight thuộc cơ chế ULD. Dùng để đọc đúng ký hiệu AWB và không đồng nhất pivot weight với higher weight break.
Click & Ship User Guide – cập nhật 02/07/2026 Cathay Cargo Giá cuối phụ thuộc kích thước, thể tích, trọng lượng thực, loại dịch vụ và surcharge; rate summary tách freightage, fuel, security và truck cost. Dùng để kiểm tra scope và việc base rate không phải tổng giá.
General Terms and Conditions of Carriage Lufthansa Cargo Freight charge phụ thuộc trọng lượng hoặc thể tích cao hơn và nhiều dịch vụ/phụ phí không nằm trong freight rate cơ bản. Dùng để kiểm tra phạm vi và điều kiện của carrier tariff.

Nguồn được đối chiếu ngày 17/07/2026. Weight breaks, rate, rounding, minimum và surcharge phải được xác nhận trên báo giá/tariff hiệu lực của lô hàng.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Lô 44 kg có được dùng giá +45 không?

Có thể nếu tariff cho phép higher weight break. Khi đó phải so 44 × N với 45 × rate +45 và áp phương án hợp lệ có tổng thấp hơn.

Lô 99 kg có phải luôn tính +45 không?

Không. Cần so 99 × rate +45 với 100 × rate +100; nhiều bảng giá cho phép mua lên 100 kg nếu tổng tiền thấp hơn.

Chargeable Weight có phải luôn làm tròn lên kg nguyên?

Không có một quy tắc duy nhất cho mọi carrier/agent. Phải đọc điều kiện rounding của báo giá, hệ thống booking và AWB.

Divisor hàng không luôn là 6.000 phải không?

6.000 cm³/kg là quy tắc chung phổ biến, nhưng hợp đồng, sản phẩm hoặc nhà cung cấp có thể quy định khác. Luôn xác nhận trước khi chốt giá.

Fuel và Security Surcharge có nhân theo trọng lượng mua lên không?

Không mặc định. Mỗi surcharge có thể tính theo gross weight, chargeable weight, shipment hoặc minimum riêng.

Rate +500 có nghĩa hãng chắc chắn nhận 500 kg không?

Không. Rate chỉ là điều kiện giá; space, loại máy bay, kích thước kiện, commodity và ngày bay vẫn cần được xác nhận.

Có nên sửa gross weight thành 100 kg khi mua mức +100?

Không. Gross và dimensions phải phản ánh hàng thực. Việc tính tối thiểu 100 kg là cơ chế higher weight break theo tariff, không phải khai sai trọng lượng vật lý.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Trước khi chốt booking, cần yêu cầu báo giá ghi rõ M/N/weight breaks, divisor, rounding, higher weight break, surcharge basis, minimum, validity, routing, commodity và phạm vi included/excluded. Ví dụ số trong bài chỉ phục vụ giải thích phép tính.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc