化妆品实验室样品进口手续指南
化妆品实验室样品虽然数量较少,但仍可能在 HS 编码、进口用途、研究/检测用进口审批、样品标签、海关估价及原产地证方面产生风险。
若被描述为商业货物、缺少研究/检测用途的进口批准,或超过允许数量,货物可能被要求补充文件、转入查验、延误清关,并产生 DEM/DET 费用。
本文提供 ETA 前 E2E(端到端)核查框架,涵盖进口目的、HS 编码、税率、C/O、专项文件、清关单证以及到港前应控制的关键风险。
快速信息表
| Hạng mục | Nội dung cần chốt | Hồ sơ/điểm kiểm tra | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|---|
| Mặt hàng | Mẫu thử lab mỹ phẩm nhập để nghiên cứu, kiểm nghiệm nội bộ; không đưa ra thị trường. | Catalogue, mô tả mẫu, thành phần, mục đích dùng, số lượng từng SKU. | Bị xem như mỹ phẩm kinh doanh nếu chứng từ không thể hiện mục đích thử nghiệm. |
| Chính sách trọng tâm | Theo Điều 35 06/2011/TT-BYT号通知: mẫu mỹ phẩm nhập để nghiên cứu/kiểm nghiệm thuộc trường hợp đặc biệt, không bắt buộc công bố như hàng lưu thông nhưng phải có đơn hàng phê duyệt. | Đơn hàng nhập khẩu dùng cho nghiên cứu, kiểm nghiệm theo Phụ lục 14-MP; bản đóng dấu “Bản gửi doanh nghiệp”. | Không có hồ sơ này có thể bị yêu cầu làm rõ điều kiện nhập khẩu. |
| Số lượng | Tối đa 10 mẫu/sản phẩm theo quy định đối với mỹ phẩm nhập để nghiên cứu, kiểm nghiệm. | Invoice, Packing List, model/SKU list, đơn hàng phê duyệt. | Vượt số lượng có thể bị đánh giá không còn là mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm. |
| HS Code | Không có một mã HS riêng cho “mẫu thử lab”; áp theo bản chất sản phẩm thực tế: chăm sóc da, tóc, trang điểm, nước hoa, vệ sinh cá nhân… | Thành phần, dạng bào chế, công dụng, vị trí sử dụng, nhãn gốc. | Áp sai HS dẫn đến sai thuế, sai chính sách chuyên ngành và sai C/O. |
| Thuế/VAT | Áp theo HS thực tế; hàng ghi “sample/no commercial value” không tự động miễn thuế nếu không có căn cứ miễn. | Trị giá hải quan, điều kiện miễn/giảm thuế nếu có, C/O nếu xin ưu đãi. | Khai trị giá 0 hoặc trị giá tượng trưng không có căn cứ có thể bị tham vấn trị giá. |
适用范围
Áp dụng cho
- Mẫu thử lab dạng kem, lotion, serum, toner, dầu gội, hair treatment, makeup, fragrance hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
- Mẫu nhập để R&D, đánh giá cảm quan, kiểm nghiệm nội bộ, kiểm tra claim, kiểm tra tương thích bao bì hoặc thử ổn định.
- Lô nhỏ, có mục đích thử nghiệm rõ ràng, không đưa ra lưu thông.
Không tự động áp dụng cho
- Mẫu kiểm nghiệm do cơ quan/đơn vị thử nghiệm yêu cầu theo hồ sơ riêng.
- Mẫu phát triển sản phẩm nhập nguyên liệu/bulk/compound để gia công hoặc nghiên cứu công thức.
- Tester/sample sale/hàng khuyến mại/hàng tặng kèm đưa ra thị trường.
- Hàng có claim điều trị, sát khuẩn, diệt khuẩn, uống làm đẹp hoặc thiết bị làm đẹp.
Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/SKU, thành phần, mục đích nhập khẩu thực tế và nội dung trên chứng từ. Không được gom chung mọi loại mẫu mỹ phẩm vào một kết luận chính sách.
商品分类与识别
Mẫu thử lab không phải một “loại hàng” độc lập trong biểu thuế. Cơ quan hải quan sẽ nhìn vào bản chất sản phẩm: thành phần, dạng bào chế, công dụng chính, vị trí sử dụng trên cơ thể, nhãn gốc, bao bì trực tiếp, số lượng và mục đích nhập khẩu.
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Catalogue, COA/MSDS, ảnh mẫu, nhãn gốc | Nhầm nhóm HS giữa 3304, 3305, 3303, 3307 hoặc nhóm khác | “Cosmetic laboratory sample – [tên sản phẩm] – not for sale – for research/testing only” |
| Mục đích nhập khẩu | Đơn hàng nghiên cứu/kiểm nghiệm, email yêu cầu mẫu, kế hoạch test nội bộ | Bị coi là hàng kinh doanh nếu chỉ ghi “cosmetics” chung chung | Ghi rõ “mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm, không lưu thông thị trường” |
| Số lượng từng SKU | Invoice, Packing List, SKU list, đơn hàng phê duyệt | Vượt giới hạn 10 mẫu/sản phẩm theo hồ sơ nghiên cứu/kiểm nghiệm | Tách từng sản phẩm, dung tích, số lượng, số lô nếu có |
| Trị giá khai báo | Proforma/Commercial Invoice, chứng từ vận chuyển, tài liệu giá tham khảo | Trị giá 0 hoặc “no value” dễ bị yêu cầu giải trình | Ghi trị giá hợp lý phục vụ khai hải quan, kể cả hàng miễn phí |
| Nhãn/bao bì mẫu | Ảnh nhãn, artwork, nhãn “not for sale” nếu có | Nhầm sang hàng bán lẻ thương mại | Ghi “sample pack / lab sample / not for commercial distribution” |
HS编码 – 税率 – 原产地证
Đối với mẫu thử lab, không nên chọn HS theo cụm từ “sample”. HS phải đi theo bản chất sản phẩm hoàn chỉnh. Dưới đây là bảng tham khảo để doanh nghiệp định hướng hồ sơ; thuế suất phải được đối chiếu trên biểu thuế và hệ thống hải quan tại thời điểm đăng ký tờ khai.
| Nhóm mẫu | HS tham khảo | Điều kiện áp dụng | Thuế tham khảo | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| Mẫu chăm sóc da: cream, lotion, serum, toner, cleanser, mask | 3304.99.90 hoặc mã chi tiết phù hợp | Chế phẩm làm đẹp/chăm sóc da, không phải thuốc | MFN thường khoảng 20%; thông thường khoảng 30%; VAT cơ bản 10% hoặc mức giảm nếu đủ điều kiện chính sách từng thời kỳ | Thành phần, công dụng, nhãn, catalogue, invoice |
| Mẫu phấn/trang điểm dạng bột | 3304.91.00 hoặc mã chi tiết phù hợp | Sản phẩm trang điểm dạng bột; cần phân biệt với skincare | Cần tra cứu theo mã chi tiết tại ngày mở tờ khai | Texture, công dụng, vị trí dùng, nhãn |
| Mẫu chế phẩm dùng cho tóc: hair serum, hair mask, hair tonic cosmetic | 3305.90.00 | Chế phẩm dùng trên tóc, không phải dầu gội/thuốc uốn-duỗi/hair lacquer | MFN tham khảo 20%; thông thường 30%; VAT cơ bản 10% | Catalogue, công dụng, thành phần, nhãn |
| Mẫu uốn/duỗi tóc | 3305.20.00 | Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc | MFN tham khảo 15%; thông thường 22,5%; VAT cơ bản 10% | Hướng dẫn dùng, cảnh báo an toàn, thành phần |
| Mẫu nước hoa/fragrance | 3303.00.00 hoặc mã phù hợp | Nước hoa, toilet waters hoặc hương thơm thành phẩm | Cần đối chiếu biểu thuế hiện hành và chính sách tiêu thụ đặc biệt nếu có yếu tố rượu/cồn đặc thù | MSDS, nồng độ cồn, nhãn vận chuyển, DG nếu có |
| Mẫu khác | HS theo bản chất thực tế | Không đủ dữ liệu để chốt một mã duy nhất | Không đưa thuế suất tuyệt đối nếu chưa xác định mã | Catalogue/datasheet, ảnh, nhãn, COA/MSDS |
优惠原产地证/FTA表
| Tuyến/xuất xứ | Form/chứng từ xuất xứ | Điều kiện áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN | Form D / chứng từ ATIGA | Hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ và vận chuyển trực tiếp | C/O, invoice, packing list, B/L, tiêu chí RVC/CTH/CTSH | Không được hưởng thuế ưu đãi đặc biệt nếu sai form hoặc sai mô tả hàng |
| Trung Quốc | Form E hoặc RCEP | Áp theo ACFTA/RCEP nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ | C/O, hóa đơn bên thứ ba nếu có, mô tả hàng, HS | Dễ bị hỏi nếu C/O ghi chung “cosmetic samples” không khớp hàng thực tế |
| Hàn Quốc | AK/VK/RCEP | Chọn FTA có lợi và đủ điều kiện | Tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, ngày cấp | Không chấp nhận ưu đãi nếu sai tiêu chí hoặc quá hạn |
| Nhật Bản | VJ/AJ/CPTPP/RCEP | Đối chiếu từng hiệp định và mã HS | C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận nếu hiệp định cho phép | Nhầm form làm mất ưu đãi |
| EU/UK | EVFTA/UKVFTA | Chứng từ xuất xứ theo quy định hiệp định | Statement on origin, invoice, routing | Mẫu nhỏ nhưng vẫn phải chứng minh xuất xứ nếu xin ưu đãi |
| Úc–New Zealand/Ấn Độ/Hong Kong | AANZFTA/CPTPP, AIFTA, AHKFTA | Áp nếu có tuyến xuất xứ tương ứng và đủ chứng từ | C/O, tiêu chí xuất xứ, vận đơn | Không được ưu đãi nếu không chứng minh vận chuyển trực tiếp |
适用专项管理政策
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Mẫu mỹ phẩm nghiên cứu/kiểm nghiệm | Đơn hàng nhập khẩu mỹ phẩm dùng cho nghiên cứu, kiểm nghiệm; không bắt buộc công bố sản phẩm như hàng lưu thông | Đơn hàng Phụ lục 14-MP, mục đích test, số lượng ≤ 10 mẫu/sản phẩm | Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế; hải quan khi thông quan | Trước ETA | Thiếu bản phê duyệt có thể làm lô hàng bị giữ hồ sơ |
| Mẫu đưa ra bán/tester/sample sale | Không thuộc phạm vi bài này; có thể cần Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và nhãn lưu thông | Phiếu công bố, nhãn phụ, PIF, chứng từ phân phối | Cục Quản lý Dược/Sở Y tế/hải quan | Trước khi nhập và trước khi lưu thông | Không được dùng cơ chế mẫu lab để đưa hàng ra thị trường |
| Mẫu có claim điều trị/sát khuẩn/uống làm đẹp | Có thể không còn là mỹ phẩm thông thường | Claim, thành phần, hướng dẫn dùng, nhãn | Cơ quan quản lý chuyên ngành theo nhóm hàng | Trước khi đặt hàng | Cần rà soát theo hồ sơ thực tế |
| Mẫu chứa cồn, aerosol, dễ cháy | Quy định vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) có thể áp dụng | MSDS, UN number, packing instruction, airline/forwarder acceptance | Hãng bay/hãng tàu, forwarder, hải quan | Trước booking | Có thể bị từ chối vận chuyển nếu khai DG sai |
| Mẫu nhập cho EPE/FDI/nhà máy | Chính sách hải quan theo loại hình, mục đích dùng nội bộ, quản lý định mức/lưu kho nếu có | Hợp đồng, kế hoạch test, phiếu nhập kho, chứng từ nội bộ | Chi cục Hải quan quản lý | Trước mở tờ khai | Sai loại hình có thể phát sinh giải trình sau thông quan |
需核查的相关法规
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tư chuyên ngành | 06/2011/TT-BYT号通知 | Bộ Y tế | Cần đối chiếu hiệu lực và văn bản sửa đổi tại thời điểm áp dụng | Quy định quản lý mỹ phẩm, công bố, nhập khẩu, mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm | Điều 35, Phụ lục 14-MP; quy định tối đa 10 mẫu/sản phẩm | Căn cứ trọng tâm của bài |
| Luật | Luật Hải quan 2014 | Quốc hội | Đang là nền tảng thủ tục hải quan | Nguyên tắc khai báo, kiểm tra, thông quan | Cần rà soát theo hồ sơ thực tế | Không thay thế hướng dẫn của chi cục hải quan |
| Nghị định/Thông tư hải quan | Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Nghị định 59/2018/NĐ-CP; Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC | Chính phủ/Bộ Tài chính | Cần đối chiếu bản hợp nhất, sửa đổi | Hồ sơ, trị giá, khai báo, kiểm tra hải quan | Cần rà soát theo loại hình nhập khẩu | Áp dụng theo tờ khai thực tế |
| Nhãn hàng hóa | Nghị định 43/2017/NĐ-CP, Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Cần đối chiếu khi hàng có nhãn lưu thông hoặc nhãn mẫu | Quy định nhãn hàng hóa/nhãn phụ | Nội dung bắt buộc trên nhãn | Mẫu lab nên ghi rõ “not for sale/not for market circulation” nếu phù hợp |
| Biểu thuế | Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành | Bộ Tài chính/Chính phủ | Tại ngày đăng ký tờ khai | Xác định thuế MFN, thông thường, ưu đãi đặc biệt | Mã HS chi tiết của mẫu | Không dùng một HS duy nhất cho mọi mẫu |
| VAT | Nghị định 174/2025/NĐ-CP và văn bản liên quan | Chính phủ | Từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 theo phạm vi áp dụng | Xác định khả năng giảm VAT nếu hàng không thuộc nhóm loại trừ | Phụ lục loại trừ | Không tự động áp dụng 8%; phải rà soát theo HS và phụ lục |
查看/下载原始法规
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
清关文件包
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại), kể cả hàng miễn phí vẫn nên có trị giá khai báo hợp lý.
- Packing List (Phiếu đóng gói) tách từng SKU/mẫu.
- Bill of Lading/Air Waybill (Vận đơn đường biển/đường hàng không).
- Sales Contract/Purchase Order hoặc thư yêu cầu mẫu nếu có.
- C/O nếu doanh nghiệp xin ưu đãi thuế.
- Catalogue, datasheet, COA/MSDS, ảnh hàng, nhãn gốc.
Hồ sơ chuyên ngành
- Đơn hàng nhập khẩu mỹ phẩm dùng cho nghiên cứu, kiểm nghiệm theo Phụ lục 14-MP.
- Bản phê duyệt có đóng dấu “Bản gửi doanh nghiệp” để xuất trình hải quan.
- Kế hoạch sử dụng mẫu: nghiên cứu, kiểm nghiệm, đánh giá công thức, thử ổn định.
- Cam kết không đưa mẫu ra lưu thông thị trường.
- MSDS/DG declaration nếu mẫu có cồn, aerosol hoặc dễ cháy.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, AWB/B/L, PO/email sample request | Mở tờ khai, xác định trị giá, số lượng | Importer, supplier, forwarder | Ghi “no value” nhưng không có trị giá hải quan | Đối chiếu đơn giá, số lượng, SKU, điều kiện giao hàng |
| Kỹ thuật | Catalogue, COA, MSDS, thành phần, nhãn gốc | Phân HS, chính sách, DG | Supplier/R&D/QA | Thiếu thành phần hoặc công dụng | Chốt nhóm sản phẩm trước khi khai HS |
| Chuyên ngành mỹ phẩm | Đơn hàng nghiên cứu/kiểm nghiệm được phê duyệt | Chứng minh điều kiện mẫu đặc biệt | Importer/Regulatory | Không có bản đóng dấu trình hải quan | Hoàn tất trước ETA, lưu bản scan và bản gốc |
| Xuất xứ | C/O hoặc chứng từ xuất xứ nếu xin ưu đãi | Áp thuế ưu đãi đặc biệt | Supplier/importer | C/O không khớp mô tả hàng mẫu | Kiểm form, HS, mô tả, số lượng, invoice |
Quy tắc kiểm tra: tên hàng, số lượng, SKU/model, xuất xứ, thông số kỹ thuật, thành phần và mục đích nhập khẩu phải khớp giữa chứng từ thương mại, hồ sơ chuyên ngành, nhãn mẫu và tờ khai hải quan.
可能导致货物被扣留的关键点
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Mục đích nhập khẩu | Có đúng là mẫu lab nghiên cứu/kiểm nghiệm không? | Đơn hàng Phụ lục 14-MP, kế hoạch test | Bị yêu cầu công bố như hàng lưu thông | Ghi rõ “not for sale / for lab testing only” trên chứng từ |
| Số lượng | Có vượt 10 mẫu/sản phẩm không? | Invoice, Packing List, đơn hàng phê duyệt | Bị nghi ngờ nhập kinh doanh | Tách SKU và số lượng từng mẫu |
| HS Code | HS đã theo bản chất sản phẩm chưa? | COA/MSDS, nhãn, catalogue | Sai thuế và sai C/O | Chốt HS từng nhóm mẫu trước ETA |
| Trị giá | Hàng miễn phí có trị giá khai báo hợp lý chưa? | Proforma invoice, giá tham khảo | Tham vấn trị giá hoặc bổ sung chứng từ | Không khai 0 nếu không có căn cứ |
| Vận chuyển | Mẫu có cồn/aerosol/dễ cháy không? | MSDS, DG declaration | Hãng bay/tàu từ chối vận chuyển | Kiểm DG trước booking |
实务E2E流程
ETA前风险检查清单
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Không có đơn hàng nghiên cứu/kiểm nghiệm | Bị yêu cầu bổ sung hoặc xử lý như hàng thương mại | Chuẩn bị hồ sơ Phụ lục 14-MP trước ETA | Đơn hàng phê duyệt, kế hoạch test |
| Vượt 10 mẫu/sản phẩm | Bị nghi ngờ nhập để bán/lưu thông | Chia SKU rõ ràng, kiểm số lượng từng sản phẩm | Invoice, Packing List, đơn hàng |
| Gọi tên hàng quá chung | Sai HS, sai policy, sai thuế | Ghi tên theo bản chất: skincare/haircare/fragrance/makeup sample | Catalogue, nhãn, COA/MSDS |
| Khai trị giá 0 | Tham vấn trị giá | Dùng trị giá hợp lý cho mục đích hải quan | Invoice/proforma, email supplier |
| Không kiểm DG | Không book được air/sea hoặc bị giữ tại kho | Kiểm MSDS và phân loại DG trước booking | MSDS, SDS, packing declaration |
| Dùng mẫu sau nhập sai mục đích | Rủi ro hậu kiểm và vi phạm quản lý mỹ phẩm | Lưu sổ nhập – xuất – sử dụng/hủy mẫu | Phiếu nhập kho, biên bản test, biên bản hủy |
常见问题
1. Mẫu thử lab có cần Phiếu công bố mỹ phẩm không?
Nếu đúng là mỹ phẩm nhập để nghiên cứu/kiểm nghiệm, Điều 35 06/2011/TT-BYT号通知 quy định đây là trường hợp đặc biệt không bắt buộc công bố như hàng lưu thông, nhưng phải có đơn hàng nhập khẩu dùng cho nghiên cứu, kiểm nghiệm.
2. Có được nhập nhiều hơn 10 mẫu không?
Không nên áp dụng cơ chế mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm nếu vượt 10 mẫu/sản phẩm. Trường hợp cần số lượng lớn hơn phải rà soát lại mục đích và cơ chế nhập khẩu.
3. Hàng “no commercial value” có phải nộp thuế không?
Có thể vẫn phải khai trị giá và nộp thuế theo quy định nếu không thuộc diện miễn. “No commercial value” không tự động đồng nghĩa miễn thuế.
4. Mẫu lab có cần C/O không?
Chỉ cần C/O nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt hoặc hồ sơ mua bán yêu cầu. C/O phải khớp mô tả hàng, HS, số lượng, xuất xứ.
5. Có được phát mẫu lab cho khách thử không?
Không. Mẫu nhập theo cơ chế nghiên cứu/kiểm nghiệm phải dùng đúng mục đích, không được đưa ra lưu thông thị trường.
6. Nếu mẫu là fragrance/aerosol thì cần lưu ý gì?
Phải kiểm MSDS, nồng độ cồn, nguy cơ hàng nguy hiểm (DG) và điều kiện vận chuyển trước khi booking.
相关文章
TGIMEX执行方案
Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành; tuy nhiên khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo catalogue, datasheet, SKU, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.
Năng lực phối hợp
- Mạng lưới đại lý tại hơn 60 quốc gia.
- Thành viên WCA, WCA China Global, VLA, HNLA.
- Vận chuyển đường biển, đường hàng không, đường bộ/đường sắt.
- Thông quan, C/O, giấy phép nhập khẩu, kho bãi và vận chuyển nội địa.
Nhóm công việc hỗ trợ
- Rà soát trước ETA: HS, policy, C/O, thuế, nhãn, catalogue/datasheet.
- Kiểm soát hồ sơ Compliance (tuân thủ): Invoice, Packing List, AWB/B/L, C/O, nhãn, COA/MSDS.
- Phối hợp đại lý, hãng tàu/hãng bay, theo dõi ETA, pre-alert.
- Khai báo hải quan, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ, hỗ trợ giải trình.
- Lưu hồ sơ theo lô và kiểm soát sau thông quan.
Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, catalogue, datasheet, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.
TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập phương án nhập khẩu theo hướng E2E: rà soát chính sách trước ETA, kiểm tra bộ chứng từ, phối hợp vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, xử lý thông quan, giao hàng nội địa và lưu hồ sơ sau thông quan.
English
Tiếng Việt
需要协助审核进口手续或运输方案吗?
请提前发送品名、运输路线、现有资料或执行需求, 以便获得更贴合实际货物情况、重点清晰且更具针对性的方案建议。
化妆品实验室样品进口手续指南
化妆品类口气清新喷雾进口手续指南
护肤套装进口手续指南
产品开发样品进口手续指南
进入越南市场的化妆品试用装进口手续指南
化妆品检测样品进口手续指南
进入市场的样品销售化妆品进口手续指南
烫发/拉直膏进口手续指南
化妆品类美甲产品进口手续指南
彩妆套装进口手续指南
香水(Perfume)进口手续指南
剃须膏进口手续指南
Body Spray 身体香氛喷雾进口越南手续指南
化妆品类漱口水进口手续
EAU DE PARFUM 淡香精进口手续指南